16.17 — Review and Assessment
Mục tiêu bài học
- Nắm được ý chính của bài và mối liên hệ với module.
- Áp dụng được kiến thức vào bối cảnh CRM/.NET backend.
- Sẵn sàng chuyển sang bài kế tiếp với nền tảng chắc chắn.
Nội dung bài học
16.17.1 — Thực hành gợi ý (bắt buộc tối thiểu)
- Chọn một flow CreateLead (hoặc tương đương trong repo của bạn).
- Tách command + handler + validator; domain
Lead.Createkiểm tra invariant (email trùng do repository check ở application nếu cần). - Viết ít nhất 3 unit test domain và 1 test handler với fake repository.
- Viết 1 đoạn ADR ngắn (Architecture Decision Record): vì sao slice hoặc layer cho team hiện tại.
16.17.2 — Checklist trước khi sang bài tiếp theo
- Bạn đã nắm được các khái niệm chính và giải thích lại được bằng ví dụ của riêng mình.
- Bạn đã chạy hoặc mô phỏng ít nhất một ví dụ trong bài.
- Bạn đã hoàn thành phần quiz/lab cơ bản (hoặc ít nhất tự làm lại theo trí nhớ).
- Bạn đã ghi lại 3 ý chính: học được gì, còn vướng gì, sẽ áp dụng ở đâu trong CRM.
16.17.3 — Kiểm tra & Thực hành (100 điểm)
16.17.4 — Bối cảnh giáo trình (mục tiêu xuyên suốt)
Trục CRM — một mục tiêu rõ: bạn hướng tới CRM production trong From Zero → Senior .NET (Backend-first). Giáo trình ưu tiên backend, bám chuỗi API → dữ liệu → vận hành → kiến trúc phân tán, thay vì trải rộng theo hướng full-stack. Mỗi module củng cố một lớp kỹ năng trên cùng một CRM học tập bạn phát triển xuyên suốt khóa.
| Chuỗi năng lực | Đóng góp vào CRM học tập |
|---|---|
| Giai đoạn 1 — Foundation | Đọc hiểu yêu cầu, mô hình client–server, Git — nền collaboration khi CRM lớn dần. |
| Giai đoạn 2 — C# + P1 | Domain, OOP, LINQ, async, DI — rule nghiệp vụ & tầng ứng dụng (Inventory là bản mẫu trước CRM). |
| Giai đoạn 3 — ASP.NET + P2 | Host, routing, validation, JWT, SignalR — CRM Backend API thực tế. |
| Giai đoạn 4 — Data + P3 | SQL, EF, cache, job, container — CRM ổn định & có thể triển khai. |
| Giai đoạn 5 — Senior + Final | Clean Architecture, event/outbox, gateway, observability, perf — CRM/ERP chịu tải & có chủ. |
16.17.4.1 — Vai trò giai đoạn này trong chuỗi
Senior engineering + Final: kiến trúc, event/outbox, microservice, đo hiệu năng — sở hữu hệ thống CRM/ERP phân tán.
16.17.4.2 — Vị trí bài học (trước / sau)
| Mốc | Điểm nối trong giáo trình |
|---|---|
| Trước | Project 3 — Production CRM Platform |
| Tiếp theo | Module 17 — Distributed Systems |
16.17.5 — Quy trình làm bài (hệ thống)
| Bước | Việc cần làm | Output nên có |
|---|---|---|
| 1 | Làm Quiz trước, tự ghi đáp án + 1 dòng lý do | Không xem đáp án; giữ bản nháp |
| 2 | Đối chiếu Đáp án; sửa hiểu sai, ghi takeaway vào README hoặc nhật ký học | 3–5 bullet “tôi đã hiểu…” |
| 3 | Làm Lab theo rubric; trong README nêu phần CRM nào được chạm (Lead, Customer, Deal, Billing…) | Repo / zip + ảnh dotnet run hoặc log |
| 4 | Tự chấm theo bảng điểm; chuẩn bị 1 phút “vấn đáp” nếu mentor hỏi ngẫu nhiên | Điểm + chỗ còn yếu |
16.17.6 — Phần A — Quiz trắc nghiệm (20 điểm)
Gợi ý làm bài: mỗi câu 4 điểm. Ưu tiên suy nghĩ hệ quả trên CRM (tiền, dữ liệu, đa tenant, hiệu năng, bảo mật) — không chỉ nhớ định nghĩa.
Mỗi câu 4 điểm.
-
Dependency Rule của Clean Architecture quy định gì?
A. Framework ở trung tâm B. Domain không phụ thuộc framework/DB C. API reference trực tiếp SQL Client trong entity D. UI quyết định schema DBĐáp án: B.
-
Vertical Slice Architecture nhóm code theo?
A. Kiểu file.csB. Tính năng/use case (một slice) C. Chữ cái đầu alphabet D. NamespaceSystem.*Đáp án: B.
-
Aggregate root dùng để?
A. Cache HTTP B. Đảm bảo invariant nhất quán trong biên aggregate C. Thay th ế JWT D. Chỉ cho UIĐáp án: B.
-
Domain event in-process khác integration event chủ yếu ở?
A. Không khác B. Phạm vi (process so với cross-service) và hợp đồng tích hợp C. Chỉ dùng trong SQL D. Chỉ syncĐáp án: B.
-
MediatR
IRequestHandlergiúp?
A. Render HTML B. Tách use case thành một đơn vị test được + pipeline behaviors C. Thay connection string D. Build DockerĐáp án: B.
16.17.7 — Phần B — Lab thực tế (80 điểm)
Lab & rubric: trong README, map từng nhóm điểm rubric sang phần CRM (Lead, Customer, Deal, Billing, Notification…) và artifact (test, log, screenshot, migration).
| Tiêu chí | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| CreateLead (hoặc tương đương): Command + Handler + FluentValidation | 30 | |
Domain invariant hoặc factory Lead.Create có kiểm tra | 15 | |
| ≥ 3 unit test domain + 1 test handler (fake repo) | 25 | |
| ADR (≥ 200 chữ) giải thích slice so với layer | 10 |
16.17.7.1 — Ngưỡng tổng điểm (Quiz 20 + Lab 80)
| Mức | Điểm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đạt | ≥ 70 | Đủ nền để học module kế mà không “lủng” kiến thức cốt lõi. |
| Khá | ≥ 85 | Có minh chứng code + nêu được liên hệ CRM rõ ràng trong README. |
| Giỏi | ≥ 95 | Có mở rộng / edge case / ADR ngắn / test bổ trợ (tùy rubric từng bài). |
16.17.8 — Phần C — Reflect & nối chuỗi (không chấm điểm)
Viết 5–8 câu (README hoặc docs/learning-log.md):
- Kiến thức module / project này sẽ được tái sử dụng trực tiếp ở module hoặc project CRM nào tiếp theo? (ghi tên module / P2 / P3 / Final).
- Nếu bỏ qua phần lab, rủi ro lớn nhất cho CRM ở giai đoạn sau là gì?
- Một quyết định kỹ thuật (nhỏ) bạn sẵn sàng ghi thành ADR một đoạn sau khi làm lab.
16.17.9 — Tài liệu tham kh ảo
- Robert C. Martin — Clean Architecture.
- Eric Evans — Domain-Driven Design (chương strategic + tactical đầu).
- Jimmy Bogard — Vertical Slice Architecture (bài talk / blog).
Tiếp theo: Module 17 — Distributed Systems — đưa event ra khỏi process một cách an toàn.
Bài tập tổng hợp
- Tóm tắt bài học bằng ngôn ngữ của bạn.
- Liên hệ nội dung với một tình huống thực tế trong dự án.
- Đề xuất một cải tiến cụ thể sau khi học bài này.
Tự kiểm tra
- Bạn có thể giải thích lại nội dung chính trong 2 phút không?
- Bạn có ví dụ áp dụng thực tế chưa?
- Bạn biết bước tiếp theo cần học/triển khai là gì không?
Kết luận
Hoàn thành bài này giúp bạn c ó góc nhìn đầy đủ hơn trước khi đi tiếp trong module.
Điều hướng
- Bài trước: 16.16 — Ví dụ thực tế nhanh
- Bài tiếp theo: Không có (bài cuối module).
- Về module: Trang mục lục