18.14 — Review and Assessment
Mục tiêu bài học
- Nắm được ý chính của bài và mối liên hệ với module.
- Áp dụng được kiến thức vào bối cảnh CRM/.NET backend.
- Sẵn sàng chuyển sang bài kế tiếp với nền tảng chắc chắn.
Nội dung bài học
18.14.1 — Thực hành gợi ý
- Hai project ASP.NET Core:
Sales.Api,Billing.Api. - Project
GatewayYARP route/api/salesvà/api/billing. - Bật OpenTelemetry; gọi một request xuyên gateway → sales gọi billing (hoặc chỉ propagate trace).
- Ghi README: SLA, timeout, retry policy bạn chọn.
18.14.2 — Checklist trước khi sang bài tiếp theo
- Bạn đã nắm được các khái niệm chính và giải thích lại được bằng ví dụ của riêng mình.
- Bạn đã chạy hoặc mô phỏng ít nhất một ví dụ trong bài.
- Bạn đã hoàn thành phần quiz/lab cơ bản (hoặc ít nhất tự làm lại theo trí nhớ).
- Bạn đã ghi lại 3 ý chính: học được gì, còn vướng gì, sẽ áp dụng ở đâu trong CRM.
18.14.3 — Kiểm tra & Thực hành (100 điểm)
18.14.4 — Bối cảnh giáo trình (mục tiêu xuyên suốt)
Trục CRM — một mục tiêu rõ: bạn hướng tới CRM production trong From Zero → Senior .NET (Backend-first). Giáo trình ưu tiên backend, bám chuỗi API → dữ liệu → vận hành → kiến trúc phân tán, thay vì trải rộng theo hướng full-stack. Mỗi module củng cố một lớp kỹ năng trên cùng một CRM học tập bạn phát triển xuyên suốt khóa.
| Chuỗi năng lực | Đóng góp vào CRM học tập |
|---|---|
| Giai đoạn 1 — Foundation | Đọc hiểu yêu cầu, mô hình client–server, Git — nền collaboration khi CRM lớn dần. |
| Giai đoạn 2 — C# + P1 | Domain, OOP, LINQ, async, DI — rule nghiệp vụ & tầng ứng dụng (Inventory là bản mẫu trước CRM). |
| Giai đoạn 3 — ASP.NET + P2 | Host, routing, validation, JWT, SignalR — CRM Backend API thực tế. |
| Giai đoạn 4 — Data + P3 | SQL, EF, cache, job, container — CRM ổn định & có thể triển khai. |
| Giai đoạn 5 — Senior + Final | Clean Architecture, event/outbox, gateway, observability, perf — CRM/ERP chịu tải & có chủ. |
18.14.4.1 — Vai trò giai đoạn này trong chuỗi
Senior engineering + Final: kiến trúc, event/outbox, microservice, đo hiệu năng — sở hữu hệ thống CRM/ERP phân tán.
18.14.4.2 — Vị trí bài học (trước / sau)
| Mốc | Điểm nối trong giáo trình |
|---|---|
| Trước | Module 17 — Distributed Systems |
| Tiếp theo | Module 19 — Performance Engineering |
18.14.5 — Quy trình làm bài (hệ thống)
| Bước | Việc cần làm | Output nên có |
|---|---|---|
| 1 | Làm Quiz trước, tự ghi đáp án + 1 dòng lý do | Không xem đáp án; giữ bản nháp |
| 2 | Đối chiếu Đáp án; sửa hiểu sai, ghi takeaway vào README hoặc nhật ký học | 3–5 bullet “tôi đã hiểu…” |
| 3 | Làm Lab theo rubric; trong README nêu phần CRM nào được chạm (Lead, Customer, Deal, Billing…) | Repo / zip + ảnh dotnet run hoặc log |
| 4 | Tự chấm theo bảng điểm; chuẩn bị 1 phút “vấn đáp” nếu mentor hỏi ngẫu nhiên | Điểm + chỗ còn yếu |
18.14.6 — Phần A — Quiz trắc nghiệm (20 điểm)
Gợi ý làm bài: mỗi câu 4 điểm. Ưu tiên suy nghĩ hệ quả trên CRM (tiền, dữ liệu, đa tenant, hiệu năng, bảo mật) — không chỉ nhớ định nghĩa.
Mỗi câu 4 điểm.
-
API Gateway đóng vai trò chính?
A. Thay thế DB B. Điểm vào: routing, auth, rate limit, TLS termination C. Chỉ build Docker D. Chỉ lưu session RAMĐáp án: B.
-
“Shared database” giữa hai microservice là?
A. Best practice B. Anti-pattern phá vỡ bounded context và deploy độc lập C. Bắt buộc D. Chỉ với MongoDBĐáp án: B.
-
Distributed tracing (W3C
traceparent) giúp?
A. Nén response B. Nối span qua nhiều service để debug latency C. Thay HTTPS D. Encrypt JWTĐáp án: B.
-
YARP là?
A. ORM B. Reverse proxy có cấu hình .NET cho gateway C. Message broker D. Test runnerĐáp án: B.
-
Readiness probe khác liveness ở?
A. Giống nhau B. Ready = phụ thuộc sẵn sàng; Live = process còn sống C. Chỉ dùng cho VM D. Chỉ gRPCĐáp án: B.
18.14.7 — Phần B — Lab thực tế (80 điểm)
Lab & rubric: trong README, map từng nhóm điểm rubric sang phần CRM (Lead, Customer, Deal, Billing, Notification…) và artifact (test, log, screenshot, migration).
| Tiêu chí | Điểm | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2 service + 1 gateway route (YARP hoặc tương đương) | 35 | |
| OpenTelemetry trace qua gateway → downstream (ảnh Jaeger/Zipkin/Azure) | 25 | |
| README: timeout + circuit/retry ở gateway hoặc HttpClient | 10 | |
Health aggregate hoặc per-service /health documented | 10 |
18.14.7.1 — Ngưỡng tổng điểm (Quiz 20 + Lab 80)
| Mức | Điểm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Đạt | ≥ 70 | Đủ nền để học module kế mà không “lủng” kiến thức cốt lõi. |
| Khá | ≥ 85 | Có minh chứng code + nêu được liên hệ CRM rõ ràng trong README. |
| Giỏi | ≥ 95 | Có mở rộng / edge case / ADR ngắn / test bổ trợ (tùy rubric từng bài). |
18.14.8 — Phần C — Reflect & nối chuỗi (không chấm điểm)
Viết 5–8 câu (README hoặc docs/learning-log.md):
- Kiến thức module / project này sẽ được tái sử dụng trực tiếp ở module hoặc project CRM nào tiếp theo? (ghi tên module / P2 / P3 / Final).
- Nếu bỏ qua phần lab, rủi ro lớn nhất cho CRM ở giai đoạn sau là gì?
- Một quyết định kỹ thuật (nh ỏ) bạn sẵn sàng ghi thành ADR một đoạn sau khi làm lab.
18.14.9 — Tài liệu tham khảo
- Sam Newman — Building Microservices.
- Microsoft Learn — Cloud-native (microservices section).
- YARP — GitHub
dotnet/yarp.
Tiếp theo: Module 19 — Performance Engineering — đo, profile, scale có căn cứ.
Bài tập tổng hợp
- Tóm tắt bài học bằng ngôn ngữ của bạn.
- Liên hệ nội dung với một tình huống thực tế trong dự án.
- Đề xuất một cải tiến cụ thể sau khi học bài này.
Tự kiểm tra
- Bạn có thể giải thích lại nội dung chính trong 2 phút không?
- Bạn có ví dụ áp dụng thực tế chưa?
- Bạn biết bước tiếp theo cần học/triển khai là gì không?
Kết luận
Hoàn thành bài này giúp bạn có góc nhìn đầy đủ hơn trước khi đi tiếp trong module.
Điều hướng
- Bài trước: 18.13 — Ví dụ thực tế nhanh
- Bài tiếp theo: Không có (bài cuối module).
- Về module: Trang mục lục